Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
family tree


noun
successive generations of kin
Syn:
genealogy
Derivationally related forms:
genealogical (for: genealogy), genealogist (for: genealogy)
Hypernyms:
kin, kin group, kinship group, kindred, clan, tribe
Hyponyms:
lineage, line, line of descent, descent, bloodline,
blood line, blood, pedigree, ancestry, origin, parentage,
stemma, stock

Related search result for "family tree"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.